Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
visual image


noun
1. a mental image that is similar to a visual perception
Syn:
visualization, visualisation
Derivationally related forms:
visualise (for: visualisation), visualize (for: visualization)
Hypernyms:
image, mental image
2. a percept that arises from the eyes;
an image in the visual system
Syn:
visual percept
Hypernyms:
percept, perception, perceptual experience
Hyponyms:
eye candy, field, field of view, sight, view,
aspect, prospect, scene, vista, panorama, visual field,
field of vision, field of regard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.